cnicus benedictus

Học thuật
Thân thiện
cnicus benedictus

A gardener carefully tends to a cnicus benedictus in her herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật thân thảo hằng năm: Cnicus benedictus tên khoa học của một loài cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải. Cây này thân lông, gai nhỏ đầu hoa lớn màu vàng. Loài cây này còn được biết đến với tên thông dụng "cây kế lông đa bào" lịch sử lâu đời được sử dụng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cnicus benedictus is often studied for its potential medicinal properties. (Cây Cnicus benedictus thường được nghiên cứu các đặc tính dược liệu tiềm năng của .)
    • The herbalist recommended a tea made from Cnicus benedictus. (Nhà thảo dược đã đề nghị một loại trà được làm từ cây Cnicus benedictus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học thảo dược: Tên khoa học thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu dược hoặc hướng dẫn về thảo dược để đảm bảo độ chính xác khi chỉ định loài cây cụ thể này, tránh nhầm lẫn với các loài cây kế khác.
Biến thể từ gần giống
  • Blessed thistle: Tên gọi thông dụng bằng tiếng Anh cho .
  • Holy thistle: Một tên gọi thông dụng khác.
  • Cây kế lông đa bào: Tên gọi bằng tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Blessed thistle: Cây kế được ban phước (tên gọi thông dụng).
  • Holy thistle: Cây kế thánh (tên gọi thông dụng).
Lưu ý
  • một thuật ngữ chuyên ngành (tên khoa học) nên thường không các cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm trong cách sử dụng thông thường. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, y học hoặc thảo dược học.
cnicus benedictus

A gardener carefully tends to a cnicus benedictus in her herb garden.

Noun
  1. cây kế lông đa bào Địa Trung Hải, thân nhiều lông, gai, hoa màu vàng.

Từ đồng nghĩa