cnicus benedictus

Noun
  1. cây kế lông đa bào Địa Trung Hải, thân nhiều lông, gai, hoa màu vàng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cnicus benedictus
A gardener carefully tends to a cnicus benedictus in her herb garden.